THÉP THUẬN THIÊN

https://www.thepthuanthien.com


THÉP TRÒN ĐẶC 25CrMo4

Thép 25CrMo4 là thép hợp kim thấp, carbon trung bình được định danh theo tiêu chuẩn EN 10250. EN 10250  25CrMo4 cũng là thép hợp kim crom, thép crom với thành phần Carbon từ 0.28-0.33%, Chrom từ 0.8-1.1%, Molip : 0.15-0.25%.
THÉP TRÒN ĐẶC 25CrMo4
THÉP TRÒN ĐẶC 25CrMo4
Thép 25CrMo4 có thành phần carbon thấp hợp 25CrMo4 nên có khả năng hàn được và chi phí sản xuất thấp hơn. Thép khi nhiệt luyện sẽ sử dụng để chế tạo máy móc. Thép hợp kim ủ 25CrMo4 có độ mềm cao. Thép 25CrMo4 được cung cấp như thép tròn đã được tôi và ram thép.
 Thép 25CrMo4 được coi là thép hợp  kim đa năng với khả năng kháng lại sự ăn mòn kim loại và có sức bền đang kể khi nhiệt độ xoay quanh 315º C. Nó cũng là sự kết hợp hoàn hảo của độ bền kéo, độ dẻo và độ mỏi của thép.
 
1. Chủng loại của thép  25CrMo4
Thép tròn đặc 4130: 8mm – 500mm
Thép thanh, thép tấm 4130: 10mm – 1500mm x width 200mm – 3000mm
Bề mặt hoàn thiện: màu đen, bóng, sơn, trơn, hoặc theo yêu cầu

 
2.Mác thép tương đương THÉP TRÒN ĐẶC 25CrMo4
Xuất xứ USA BS BS Japan
Tiêu chuẩn ASTM A29 EN 10250/EN10083 BS970 JIS G4105
Mức thép 4130 25CrMo4/1.7218 708A25/708M25 SCM430

3.Thành phần hóa học THÉP TRÒN ĐẶC 25CrMo4
Tiêu chuẩn Mức thép C Mn P S Si Cr Mo
ASTM A29 4130 0.28-0.33 0.40-0.60 0.035 0.040 0.15-0.35 0.80-1.10 0.15-0.25
EN10250
/EN10083
25CrMo4/
1.7218
0.22-0.29 0.60-0.90 0.025 0.035 0.40 0.90-1.2 0.15-0.30
JIS G4105 SCM430/
SCM2
0.28-0.33 0.60-0.85 0.030 0.030 0.15-0.35 0.90-1.2 0.15-0.30

4. Tính chất cơ lý THÉP TRÒN ĐẶC 25CrMo4
  • Khối lượng riêng                                                                        0.283
  • Trọng lượng riêng 7.8
  • Nhiệt dung riêng (Btu/lb/Deg F – [32-212 Deg F])                             0.114
  • Điểm chảy (Deg F)                                                                     2610
  • Dãn nở vì nhiệt 22.3
  • Mean Coeff Thermal Expansion                                                     7
  • Mô đum đàn hồi                                                  29

Tính chất cơ lý THÉP TRÒN ĐẶC 25CrMo4
Tính chất Metric
Độ bền kéo 560 MPa
Giới hạn chảy 460 MPa
Mô đum đàn hồi